Lượt xem:
- Mô tả: Tang Bạch Bì là vỏ rễ đã phơi khô của cây dâu tằm (Morus alba L.). Cây dâu tằm là cây thân gỗ, có nhiều cành, lá mọc so le, có khía răng cưa.

- Tên khoa học:Morus alba L.
- Bộ phận sử dụng: Vỏ rễ của cây dâu tằm (Tang Bạch Bì) được dùng làm thuốc. Vỏ rễ thường được thu hái vào mùa đông hoặc đầu xuân, cạo bỏ lớp vỏ ngoài, phơi khô hoặc sấy khô.
- Phân bố ở Việt Nam: Cây dâu tằm được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên khắp Việt Nam để lấy lá nuôi tằm, và Tang Bạch Bì cũng được khai thác từ các cây này.
Tang Bạch Bì chứa nhiều hoạt chất có giá trị dược lý, bao gồm:
- Dược chất chính:
Flavonoid: Đây là nhóm hợp chất có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, hạ huyết áp và lợi tiểu. Các flavonoid chính trong Tang Bạch Bì bao gồm mulberrin, morusin và kuwanon.
- Dược chất phụ:
Ngoài ra, Tang Bạch Bì còn chứa các hợp chất khác như tanin, acid hữu cơ và các chất khoáng.
- Đối với Đông Y: Theo y học cổ truyền, Tang Bạch Bì có vị ngọt, tính mát, có tác dụng:
Thanh phế, giáng khí, bình suyễn: Làm sạch phổi, hạ khí nghịch, giảm ho, hen suyễn.
Lợi niệu, tiêu thũng: Tăng cường bài tiết nước tiểu, giảm phù thũng.
- Đối với Tây Y: Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh và mở rộng các công dụng của Tang Bạch Bì:
Giảm ho, hen suyễn: Tang Bạch Bì có tác dụng làm giãn phế quản, giảm ho, hen suyễn.
Hạ huyết áp: Một số nghiên cứu cho thấy Tang Bạch Bì có tác dụng hạ huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp.
Lợi tiểu: Tang Bạch Bì có tác dụng lợi tiểu, giúp giảm phù thũng.
Chống viêm: Các flavonoid trong Tang Bạch Bì có tác dụng chống viêm, giúp giảm các triệu chứng viêm.
- Bài thuốc dân gian:
Chữa ho, hen suyễn: Dùng Tang Bạch Bì sắc nước uống hoặc kết hợp với các vị thuốc khác như Cát Cánh, Tang diệp.
Chữa phù thũng: Dùng Tang Bạch Bì sắc nước uống hoặc kết hợp với các vị thuốc lợi tiểu khác.
Chữa cao huyết áp: Dùng Tang Bạch Bì sắc nước uống kết hợp với các vị thuốc hạ huyết áp khác.
- Ứng dụng khoa học trong Tây Y:
Tang Bạch Bì và các hoạt chất của nó được sử dụng trong một số sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng để hỗ trợ điều trị các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và tiết niệu.
Các nghiên cứu về tác dụng hạ huyết áp, chống viêm và chống oxy hóa của Tang Bạch Bì vẫn đang được tiếp tục.
Tang Bạch Bì được coi là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều sau:
Liều dùng: Tuân theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc nhà sản xuất. Liều dùng thông thường là 6-12g mỗi ngày.
Tác dụng phụ: Một số người có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như tiêu chảy nếu dùng quá liều.
Tương tác thuốc: Hiện chưa có nhiều thông tin về tương tác thuốc của Tang Bạch Bì, nhưng cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các loại thuốc khác, đặc biệt là thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
Chống chỉ định: Người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy không nên dùng Tang Bạch Bì. Phụ nữ có thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.
Sử dụng dài ngày: Không nên sử dụng Tang Bạch Bì liên tục trong thời gian dài. Nên có khoảng nghỉ giữa các đợt dùng.