Loading...

Mạch Môn

Ngày:
03/05/2025

Lượt xem:

123

1. Giới thiệu dược liệu: 

- Mô tả: Mạch Môn là cây thân thảo, có rễ chùm, trên rễ có những đoạn phình to hình thoi. Lá cây hẹp dài, mọc từ gốc.

- Tên khoa học:Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl.

- Bộ phận sử dụng: Phần rễ củ đã chế biến của cây Mạch Môn được dùng làm thuốc. Rễ củ thường được thu hái vào mùa hạ, rửa sạch, bỏ rễ con, luộc chín hoặc đồ chín, sau đó phơi hoặc sấy khô.

- Phân bố ở Việt Nam: Mạch Môn mọc ở nhiều tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

2. Dược Chất:

Mạch Môn chứa nhiều hoạt chất có giá trị dược lý, bao gồm:

- Dược chất chính:

  • Saponin steroid: Đây là nhóm hợp chất có tác dụng chính trong Mạch Môn, bao gồm ophiopogonin A, B, C, D. Saponin steroid có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế, giảm ho, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tim mạch.

- Dược chất phụ:

  • Ngoài ra, Mạch Môn còn chứa các hợp chất khác như polysaccharid, flavonoid và các chất khoáng. Polysaccharid có tác dụng tăng cường miễn dịch, còn flavonoid có tác dụng chống oxy hóa.

3. Công Dụng:

- Đối với Đông Y: Theo y học cổ truyền, Mạch Môn có vị ngọt, tính hơi đắng, có tác dụng:

  • Dưỡng âm, nhuận phế: Bồi bổ phần âm của cơ thể, làm ẩm phổi, giảm ho khan, ho lâu ngày.

  • Ích vị, sinh tân: Bồi bổ dạ dày, tăng cường tiết dịch, giảm khô miệng, khát nước.

  • Thanh tâm, trừ phiền: Làm mát tim, giảm bồn chồn, mất ngủ.

- Đối với Tây Y: Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh và mở rộng các công dụng của Mạch Môn:

  • Giảm ho, long đờm: Mạch Môn có tác dụng làm tăng tiết dịch đường hô hấp, làm loãng đờm, giúp dễ tống đờm ra ngoài, từ đó giảm ho.

  • Bảo vệ tim mạch: Một số nghiên cứu cho thấy Mạch Môn có tác dụng làm giảm nhịp tim, tăng cường chức năng tim và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

  • Hạ đường huyết: Mạch Môn có tác dụng hạ đường huyết, có thể hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường.

  • Tăng cường miễn dịch: Mạch Môn có tác dụng tăng cường chức năng miễn dịch của cơ thể.

4. Ứng dụng & Bài thuốc:

- Bài thuốc dân gian:

  • Chữa ho khan, ho lâu ngày: Dùng Mạch Môn sắc nước uống hoặc kết hợp với các vị thuốc khác như Tang diệp, Cát cánh.

  • Chữa khô miệng, khát nước: Dùng Mạch Môn sắc nước uống hoặc ngậm.

  • Chữa mất ngủ, bồn chồn: Dùng Mạch Môn sắc nước uống hoặc kết hợp với các vị thuốc an thần khác.

- Ứng dụng khoa học trong Tây Y:

  • Mạch Môn và các hoạt chất của nó được sử dụng trong một số sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng để hỗ trợ điều trị các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và tiểu đường.

  • Các nghiên cứu về tác dụng bảo vệ tim mạch, hạ đường huyết và tăng cường miễn dịch của Mạch Môn vẫn đang được tiếp tục.

5. Lưu ý khi sử dụng:

Mạch Môn được coi là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều sau:

  • Liều dùng: Tuân theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc nhà sản xuất. Liều dùng thông thường là 6-12g mỗi ngày.

  • Tác dụng phụ: Một số người có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như tiêu chảy nếu dùng quá liều.

  • Tương tác thuốc: Hiện chưa có nhiều thông tin về tương tác thuốc của Mạch Môn, nhưng cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các loại thuốc khác.

  • Chống chỉ định: Người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy không nên dùng Mạch Môn.

  • Sử dụng dài ngày: Không nên sử dụng Mạch Môn liên tục trong thời gian dài. Nên có khoảng nghỉ giữa các đợt dùng.

  • Chia sẻ qua viber bài: Mạch Môn
  • Chia sẻ qua reddit bài:Mạch Môn

DƯỢC LIỆU KHÁC