Lượt xem:
- Mô tả: Hải phiêu tiêu là mai (vỏ) của con mực (Sepia esculenta Hoyle) hoặc các loài mực khác. Mai mực có hình dạng giống cái thuyền, màu trắng hoặc hơi vàng, xốp, nhẹ.

- Tên khoa học:Sepia esculenta Hoyle
- Bộ phận sử dụng: Mai mực (Hải phiêu tiêu).
- Phân bố ở Việt Nam: Mực được khai thác ở nhiều vùng biển Việt Nam.
Hải phiêu tiêu chứa nhiều chất có giá trị dược lý, bao gồm:
- Dược chất chính:
Calci carbonat (CaCO3): Đây là thành phần chính của Hải phiêu tiêu, chiếm khoảng 80-90%. Calci carbonat có tác dụng trung hòa acid dịch vị, làm giảm các triệu chứng ợ chua, khó tiêu. Ngoài ra, nó còn cung cấp calci cho cơ thể.
- Dược chất phụ:
Chitin: Là một polysaccharide có tác dụng cầm máu, kích thích tái tạo mô.
Muối khoáng: Hải phiêu tiêu chứa một lượng nhỏ các muối khoáng như natri, kali, magie, có tác dụng bổ sung điện giải cho cơ thể.
Các nguyên tố vi lượng: Có thể có tác dụng hỗ trợ quá trình đông máu và tái tạo tế bào.
- Đối với Đông Y: Theo y học cổ truyền, Hải phiêu tiêu có vị mặn, tính ấm, có tác dụng:
Sáp tinh chỉ đới: Chữa di tinh, hoạt tinh, khí hư bạch đới.
Chỉ huyết: Cầm máu trong các trường hợp chảy máu dạ dày, chảy máu cam, xuất huyết tử cung.
Liễm sang: Làm se vết thương, thúc đẩy quá trình liền sẹo.
Chỉ thống, chỉ acid: Giảm đau, giảm tiết acid dịch vị, chữa đau dạ dày, ợ chua.
- Đối với Tây Y: Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh và mở rộng các công dụng của Hải phiêu tiêu:
Trung hòa acid dịch vị: Calci carbonat trong Hải phiêu tiêu có tác dụng trung hòa acid dịch vị, giúp giảm các triệu chứng ợ chua, khó tiêu, đau dạ dày.
Cầm máu: Chitin trong Hải phiêu tiêu có tác dụng cầm máu, thúc đẩy quá trình đông máu.
Hỗ trợ điều trị loét dạ dày - tá tràng: Hải phiêu tiêu có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, thúc đẩy quá trình liền sẹo ổ loét.
Bổ sung calci: Hải phiêu tiêu là nguồn cung cấp calci tự nhiên, có thể giúp phòng ngừa và điều trị loãng xương.
Hỗ trợ điều trị bỏng: Hải phiêu tiêu dạng bột có thể được sử dụng để đắp lên vết bỏng, giúp giảm đau, cầm máu và thúc đẩy quá trình tái tạo da.
- Bài thuốc dân gian:
Chữa đau dạ dày, ợ chua: Dùng bột Hải phiêu tiêu uống với nước ấm.
Chữa chảy máu cam: Dùng bột Hải phiêu tiêu thổi vào lỗ mũi.
Chữa xuất huyết tử cung: Dùng Hải phiêu tiêu sắc nước uống hoặc tán bột uống.
Chữa di tinh, hoạt tinh: Dùng Hải phiêu tiêu kết hợp với các vị thuốc khác như tang phiêu tiêu, kim anh tử.
Chữa khí hư bạch đới: Dùng Hải phiêu tiêu kết hợp với các vị thuốc khác như bạch truật, khiếm thực.
Chữa bỏng: Rắc bột Hải phiêu tiêu lên vết bỏng.
- Ứng dụng khoa học trong Tây Y:
Hải phiêu tiêu được sử dụng trong một số sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng để điều trị các bệnh về tiêu hóa như đau dạ dày, ợ chua.
Hải phiêu tiêu được sử dụng trong một số sản phẩm bổ sung calci.
Nghiên cứu về khả năng ứng dụng của hải phiêu tiêu trong điều trị bỏng và các bệnh lý khác vẫn đang được tiếp tục.
Hải phiêu tiêu được coi là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều sau:
Liều dùng: Thường dùng 3-9g mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.
Tác dụng phụ: Sử dụng Hải phiêu tiêu liều cao hoặc kéo dài có thể gây táo bón.
Tương tác thuốc: Hải phiêu tiêu có thể làm giảm hấp thu một số loại thuốc, đặc biệt là các thuốc chứa sắt và tetracyclin. Nên uống Hải phiêu tiêu cách xa các loại thuốc này khoảng 2-3 giờ.
Chống chỉ định: Người có tiền sử dị ứng với mực hoặc các loại hải sản khác không nên dùng Hải phiêu tiêu.
Sử dụng dài ngày: Không nên sử dụng Hải phiêu tiêu liên tục trong thời gian dài. Nếu cần sử dụng dài ngày, nên tham khảo ý kiến thầy thuốc.